NHỮNG THUẬT NGỮ CẦN BIẾT KHI LÀM HỒ SƠ DU HỌC HÀN QUỐC
Trong quá trình chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc, du học sinh và phụ huynh thường gặp rất nhiều thuật ngữ chuyên môn. Nếu không hiểu rõ, bạn dễ bối rối khi làm thủ tục, thanh toán hay xin visa. Dưới đây là những thuật ngữ cơ bản và quan trọng nhất mà EverGreen tổng hợp lại để bạn nắm chắc trước khi bắt đầu hành trình du học.
INVOICE – HÓA ĐƠN HỌC PHÍ
Invoice là giấy báo học phí do trường đại học hoặc viện ngôn ngữ Hàn Quốc gửi cho học sinh.
-
Nội dung trên invoice: số tiền học phí, thời hạn đóng, tài khoản ngân hàng nhận tiền.
-
Ý nghĩa: Đây là minh chứng bạn đã đóng học phí cho trường, đồng thời là điều kiện bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ xin visa.
-
Lưu ý: Bạn cần chuyển khoản trực tiếp sang tài khoản của trường, tuyệt đối tránh qua trung gian để đảm bảo tính minh bạch.

MÃ CODE VISA
Mã code visa là dãy số do Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc cấp sau khi trường duyệt hồ sơ của bạn.
-
Vai trò: Trường sẽ gửi mã code cho học sinh, sau đó học sinh dùng mã này để nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Việt Nam.
-
Ý nghĩa: Đây là bằng chứng cho thấy hồ sơ của bạn đã được trường và Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc chấp thuận ở mức đầu vào.

SỐ NĂM TRỐNG
“Số năm trống” là khoảng thời gian từ lúc bạn tốt nghiệp gần nhất cho đến khi nộp hồ sơ du học.
-
Quy định chung: Thông thường, các trường và Đại sứ quán Hàn Quốc chấp nhận số năm trống không quá 2–3 năm.
-
Tại sao quan trọng: Nếu số năm trống quá dài, hồ sơ của bạn dễ bị nghi ngờ thiếu động lực học tập hoặc có nguy cơ sang Hàn để lao động chứ không phải học tập.
-
Cách khắc phục: Trong trường hợp có năm trống, bạn cần bổ sung bằng chứng như giấy xác nhận học thêm, làm việc hợp pháp để tăng độ tin cậy cho hồ sơ.
TEM TÍM / TEM VÀNG
Đây là thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng du học, thể hiện kết quả xét duyệt visa.
-
Tem vàng:
-
Hồ sơ được duyệt nhanh chóng.
-
Thường không cần tham gia phỏng vấn.
-
Áp dụng với hồ sơ “sạch”, trường thuộc top ưu tiên.
-

-
Tem tím:
-
Học sinh phải tham gia phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán.
-
Quá trình xét duyệt khắt khe hơn.
-
Áp dụng với những trường nằm trong diện kiểm soát hoặc khi hồ sơ có điểm cần xác minh thêm.
-
GPA (GRADE POINT AVERAGE) – ĐIỂM TRUNG BÌNH HỌC TẬP
GPA chính là điểm trung bình học tập của bạn trong quá trình học THPT hoặc đại học.
-
Ý nghĩa: Là tiêu chí quan trọng để trường đánh giá năng lực học tập và để Đại sứ quán xét duyệt visa.
-
Quy định:
-
GPA từ 6.5 – 7.0 trở lên thường được chấp nhận.
-
Một số trường top 1, trường danh tiếng có thể yêu cầu GPA cao hơn.
-
-
Mẹo: Ngoài GPA, hãy chuẩn bị thêm giấy khen, bằng cấp, chứng chỉ ngoại ngữ để hồ sơ “đẹp” hơn.

VISA D4-1 – VISA DU HỌC HỆ TIẾNG
Visa D4-1 là visa dành cho du học sinh đăng ký học tiếng Hàn tại các viện ngôn ngữ trực thuộc trường đại học Hàn Quốc.
-
Thời hạn: Thường 6 tháng – 1 năm, có thể gia hạn.
-
Vai trò: Đây là con đường phổ biến nhất với du học sinh Việt Nam, giúp bạn nâng cao năng lực tiếng trước khi vào học chuyên ngành (visa D2).
-
Điều kiện: Hồ sơ học tập rõ ràng, tài chính minh bạch, đóng đủ học phí theo invoice.

TOP 1/2/3 – PHÂN LOẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC
Đây là cách phân loại trường học theo độ uy tín và tỉ lệ du học sinh bỏ trốn, nhằm hỗ trợ Đại sứ quán kiểm soát chất lượng hồ sơ visa.
-
Top 1 (trường ưu tiên):
-
Hồ sơ xét duyệt nhanh, không cần phỏng vấn.
-
Tỉ lệ du học sinh bỏ trốn rất thấp.
-
-
Top 2 (trường bình thường):
-
Học sinh có thể phải phỏng vấn xin visa.
-
Quá trình xét duyệt khắt khe hơn Top 1.
-
-
Top 3 (trường hạn chế):
-
Khả năng đậu visa thấp, kiểm tra hồ sơ rất chặt chẽ.
-
Học sinh thường phải giải trình chi tiết.
-
VISA D2 – VISA DU HỌC CHUYÊN NGÀNH
-
Đối tượng: học sinh học cao đẳng, đại học, sau đại học tại Hàn Quốc.
-
Thời hạn: thường 2 năm, có thể gia hạn theo chương trình học.
-
Khác biệt so với D4-1: visa D2 cho phép bạn học chuyên ngành chính thức, dễ xin học bổng, và được ưu tiên hơn khi đi làm thêm hợp pháp.

TOPIK (TEST OF PROFICIENCY IN KOREAN) – KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG HÀN
-
Mục đích: đánh giá năng lực tiếng Hàn của du học sinh quốc tế.
-
Cấp độ: từ TOPIK 1 (sơ cấp) đến TOPIK 6 (cao cấp).
-
Ý nghĩa:
-
Điều kiện bắt buộc khi xin học chuyên ngành (visa D2).
-
TOPIK 3–4: đủ để học đại học.
-
TOPIK 5–6: cơ hội xin học bổng và việc làm tốt hơn.
-

THẺ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI (ALIEN REGISTRATION CARD – ARC)
-
Là gì: giấy tờ do Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc cấp, chứng minh tư cách lưu trú hợp pháp.
-
Thời hạn: phải đăng ký trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh Hàn Quốc.
-
Tác dụng:
-
Mở tài khoản ngân hàng, đăng ký sim điện thoại, mua bảo hiểm y tế.
-
Thẻ căn cước bắt buộc khi sinh sống và học tập tại Hàn.
-

Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình du học Hàn, hãy để EverGreen đồng hành, giải đáp mọi thắc mắc từ A – Z và giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.
Liên hệ EverGreen:
Văn phòng miền Bắc: LK17 Newhouse, Xa La, Phúc La, Hà Nội – Hotline/Zalo: 0373096207 (Ms. Thi)
Văn phòng miền Nam: 38B16 Cây Keo, Phường Tam Phú, TP. Thủ Đức, TP. HCM – Hotline/Zalo: 078.79.68.789 (Mr. Truyền)